TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소방서

sobangseo [sʰo̞ba̠ŋsʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 消防署 TIÊU PHÒNG THỰ 消 tiêu·防 phòng·署 thự

Lưu ý: âm Hán Việt “tiêu phòng thự” — nghĩa tiếng Việt khác: 소방서 nghĩa là trạm cứu hỏa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

소방서 nghĩa là trạm cứu hỏa.

Nghĩa của 소방서

Danh từ

  1. Trạm cứu hỏa.

Câu ví dụ với 소방서

  • 소방서에 전화해! Gọi cứu hỏa! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106549

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 消防署 — fire station, fire department, firehouse

Câu hỏi thường gặp

소방서 nghĩa là gì?

소방서 (danh từ) nghĩa là trạm cứu hỏa.

소방서 đọc thế nào?

소방서 đọc là sobangseo (romaja), IPA [sʰo̞ba̠ŋsʰʌ̹].

Âm Hán Việt của 소방서 là gì?

소방서 viết bằng chữ Hán là 消防署, âm Hán Việt "tiêu phòng thự". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiêu phòng thự" trong tiếng Việt — 소방서 nghĩa là trạm cứu hỏa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.