소변보다
소변보다 nghĩa là tiểu, tiểu tiện.
Nghĩa của 소변보다
Động từ
- Tiểu, tiểu tiện.
Cách chia của 소변보다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 소변봐요sobyeonbwayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 소변봅니다sobyeonbomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 소변봐sobyeonbwa |
| Quá khứ — lịch sự | 소변봤어요sobyeonbwasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 소변봤습니다sobyeonbwatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 소변보겠어요sobyeonbogesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 소변보고sobyeonbogo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 소변보는sobyeonboneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 소변본다sobyeonbonda |
| Quá khứ — trần thuật | 소변봤다sobyeonbwatda |
| Câu hỏi trang trọng | 소변봅니까sobyeonbomnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 소변보자sobyeonboja |
| Mệnh lệnh thân mật | 소변봐라sobyeonbwara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 소변봅시오sobyeonbopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 소변봐서sobyeonbwaseo |
| "Vì…" -니까 | 소변보니까sobyeonbonikka |
| "…nhưng" -지만 | 소변보지만sobyeonbojiman |
| "Nếu…" -면 | 소변보면sobyeonbomyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 소변보려고sobyeonboryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 소변보기sobyeonbogi |
| Định ngữ quá khứ | 소변본sobyeonbon |
| Định ngữ tương lai | 소변볼sobyeonbol |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to urinate
Câu hỏi thường gặp
소변보다 nghĩa là gì?
소변보다 (động từ) nghĩa là tiểu, tiểu tiện.
소변보다 đọc thế nào?
소변보다 đọc là sobyeonboda (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)bjʌ̹nbo̞da̠].