TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소비자

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sobija [sʰo̞bid͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 消費者 TIÊU PHÍ GIẢ 消 tiêu·費 phí·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “tiêu phí giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 소비자 nghĩa là người tiêu dùng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

소비자 nghĩa là người tiêu dùng.

Nghĩa của 소비자

Danh từ

  1. Người tiêu dùng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 消費者 — consumer or consumers

Câu hỏi thường gặp

소비자 nghĩa là gì?

소비자 (danh từ) nghĩa là người tiêu dùng.

소비자 đọc thế nào?

소비자 đọc là sobija (romaja), IPA [sʰo̞bid͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 소비자 là gì?

소비자 viết bằng chữ Hán là 消費者, âm Hán Việt "tiêu phí giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiêu phí giả" trong tiếng Việt — 소비자 nghĩa là người tiêu dùng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.