소비자
Lưu ý: âm Hán Việt “tiêu phí giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 소비자 nghĩa là người tiêu dùng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
소비자 nghĩa là người tiêu dùng.
Nghĩa của 소비자
Danh từ
- Người tiêu dùng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 消費者 — consumer or consumers
Câu hỏi thường gặp
소비자 nghĩa là gì?
소비자 (danh từ) nghĩa là người tiêu dùng.
소비자 đọc thế nào?
소비자 đọc là sobija (romaja), IPA [sʰo̞bid͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 소비자 là gì?
소비자 viết bằng chữ Hán là 消費者, âm Hán Việt "tiêu phí giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiêu phí giả" trong tiếng Việt — 소비자 nghĩa là người tiêu dùng.