소비하다
소비하다 nghĩa là tiêu.
Nghĩa của 소비하다
Động từ
- Tiêu.
Cách chia của 소비하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 소비해요sobihaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 소비합니다sobihamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 소비해sobihae |
| Quá khứ — lịch sự | 소비했어요sobihaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 소비했습니다sobihaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 소비하겠어요sobihagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 소비하고sobihago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 소비하는sobihaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 소비한다sobihanda |
| Quá khứ — trần thuật | 소비했다sobihaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 소비합니까sobihamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 소비하자sobihaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 소비해라sobihaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 소비합시오sobihapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 소비해서sobihaeseo |
| "Vì…" -니까 | 소비하니까sobihanikka |
| "…nhưng" -지만 | 소비하지만sobihajiman |
| "Nếu…" -면 | 소비하면sobihamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 소비하려고sobiharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 소비하기sobihagi |
| Định ngữ quá khứ | 소비한sobihan |
| Định ngữ tương lai | 소비할sobihal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to consume, to spend (time or money)
Câu hỏi thường gặp
소비하다 nghĩa là gì?
소비하다 (động từ) nghĩa là tiêu.
소비하다 đọc thế nào?
소비하다 đọc là sobihada (romaja), IPA [sʰo̞biɦa̠da̠].