TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소비하다

sobihada [sʰo̞biɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

소비하다 nghĩa là tiêu.

Nghĩa của 소비하다

Động từ

  1. Tiêu.

Cách chia của 소비하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn소비해요sobihaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở소비합니다sobihamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi소비해sobihae
Quá khứ — lịch sự소비했어요sobihaesseoyo
Quá khứ — trang trọng소비했습니다sobihaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-소비하겠어요sobihagesseoyo
Nối "và, rồi" -고소비하고sobihago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ소비하는sobihaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký소비한다sobihanda
Quá khứ — trần thuật소비했다sobihaetda
Câu hỏi trang trọng소비합니까sobihamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자소비하자sobihaja
Mệnh lệnh thân mật소비해라sobihaera
Mệnh lệnh trang trọng소비합시오sobihapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서소비해서sobihaeseo
"Vì…" -니까소비하니까sobihanikka
"…nhưng" -지만소비하지만sobihajiman
"Nếu…" -면소비하면sobihamyeon
Mục đích "để…" -려고소비하려고sobiharyeogo
Danh từ hoá -기소비하기sobihagi
Định ngữ quá khứ소비한sobihan
Định ngữ tương lai소비할sobihal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to consume, to spend (time or money)

Câu hỏi thường gặp

소비하다 nghĩa là gì?

소비하다 (động từ) nghĩa là tiêu.

소비하다 đọc thế nào?

소비하다 đọc là sobihada (romaja), IPA [sʰo̞biɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.