소설가
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiểu thuyết gia” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
소설가 nghĩa là tiểu thuyết gia.
Nghĩa của 소설가
Danh từ
- Tiểu thuyết gia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 小說家 — novelist (author of novels)
Câu hỏi thường gặp
소설가 nghĩa là gì?
소설가 (danh từ) nghĩa là tiểu thuyết gia.
소설가 đọc thế nào?
소설가 đọc là soseolga (romaja), IPA [sʰo̞sʰʌ̹ɭɡa̠].
Âm Hán Việt của 소설가 là gì?
소설가 viết bằng chữ Hán là 小說家, âm Hán Việt "tiểu thuyết gia". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tiểu thuyết gia" trong tiếng Việt.