TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소설가

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
soseolga [sʰo̞sʰʌ̹ɭɡa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 小說家 TIỂU THUYẾT GIA 小 tiểu·說 thuyết·家 gia

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiểu thuyết gia” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

소설가 nghĩa là tiểu thuyết gia.

Nghĩa của 소설가

Danh từ

  1. Tiểu thuyết gia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 小說家 — novelist (author of novels)

Câu hỏi thường gặp

소설가 nghĩa là gì?

소설가 (danh từ) nghĩa là tiểu thuyết gia.

소설가 đọc thế nào?

소설가 đọc là soseolga (romaja), IPA [sʰo̞sʰʌ̹ɭɡa̠].

Âm Hán Việt của 소설가 là gì?

소설가 viết bằng chữ Hán là 小說家, âm Hán Việt "tiểu thuyết gia". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tiểu thuyết gia" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.