TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소유자

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
soyuja [ˈsʰo̞(ː)jud͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 所有者 SỞ HỮU GIẢ 所 sở·有 hữu·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “sở hữu giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 소유자 nghĩa là chủ nhân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

소유자 nghĩa là chủ nhân.

Nghĩa của 소유자

Danh từ

  1. Chủ nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 所有者 — owner; proprietor; possessor

Câu hỏi thường gặp

소유자 nghĩa là gì?

소유자 (danh từ) nghĩa là chủ nhân.

소유자 đọc thế nào?

소유자 đọc là soyuja (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)jud͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 소유자 là gì?

소유자 viết bằng chữ Hán là 所有者, âm Hán Việt "sở hữu giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sở hữu giả" trong tiếng Việt — 소유자 nghĩa là chủ nhân.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.