소유자
Lưu ý: âm Hán Việt “sở hữu giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 소유자 nghĩa là chủ nhân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
소유자 nghĩa là chủ nhân.
Nghĩa của 소유자
Danh từ
- Chủ nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 所有者 — owner; proprietor; possessor
Câu hỏi thường gặp
소유자 nghĩa là gì?
소유자 (danh từ) nghĩa là chủ nhân.
소유자 đọc thế nào?
소유자 đọc là soyuja (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)jud͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 소유자 là gì?
소유자 viết bằng chữ Hán là 所有者, âm Hán Việt "sở hữu giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sở hữu giả" trong tiếng Việt — 소유자 nghĩa là chủ nhân.