소원
Lưu ý: âm Hán Việt “sở nguyện” — nghĩa tiếng Việt khác: 소원 nghĩa là mong muốn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
소원 nghĩa là mong muốn.
Nghĩa của 소원
Danh từ
- Mong muốn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 所願 — wish, hope; SONE (a fan of Girls' Generation)
- Danh từ 昭媛 — the fourth rank of concubines during the Joseon dynasty
- Danh từ 所員 — an employee of a research or teaching institute
- Danh từ 小園 — a small garden or field
- Danh từ 訴願 — an appeal from the ruling of a lower court
Câu hỏi thường gặp
소원 nghĩa là gì?
소원 (danh từ) nghĩa là mong muốn.
소원 đọc thế nào?
소원 đọc là sowon (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)wʌ̹n].
Âm Hán Việt của 소원 là gì?
소원 viết bằng chữ Hán là 所願, âm Hán Việt "sở nguyện". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sở nguyện" trong tiếng Việt — 소원 nghĩa là mong muốn.