TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소원

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sowon [ˈsʰo̞(ː)wʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 所願 SỞ NGUYỆN 所 sở·願 nguyện

Lưu ý: âm Hán Việt “sở nguyện” — nghĩa tiếng Việt khác: 소원 nghĩa là mong muốn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

소원 nghĩa là mong muốn.

Nghĩa của 소원

Danh từ

  1. Mong muốn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 所願 — wish, hope; SONE (a fan of Girls' Generation)
  • Danh từ 昭媛 — the fourth rank of concubines during the Joseon dynasty
  • Danh từ 所員 — an employee of a research or teaching institute
  • Danh từ 小園 — a small garden or field
  • Danh từ 訴願 — an appeal from the ruling of a lower court

Câu hỏi thường gặp

소원 nghĩa là gì?

소원 (danh từ) nghĩa là mong muốn.

소원 đọc thế nào?

소원 đọc là sowon (romaja), IPA [ˈsʰo̞(ː)wʌ̹n].

Âm Hán Việt của 소원 là gì?

소원 viết bằng chữ Hán là 所願, âm Hán Việt "sở nguyện". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sở nguyện" trong tiếng Việt — 소원 nghĩa là mong muốn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.