TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소음

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
so'eum [sʰo̞ɯm] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 騷音 TAO ÂM 騷 tao·音 âm

Lưu ý: âm Hán Việt “tao âm” — nghĩa tiếng Việt khác: 소음 nghĩa là tiếng ồn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

소음 nghĩa là tiếng ồn.

Nghĩa của 소음

Danh từ

  1. Tiếng ồn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 騷音 — noise; din

Câu hỏi thường gặp

소음 nghĩa là gì?

소음 (danh từ) nghĩa là tiếng ồn.

소음 đọc thế nào?

소음 đọc là so'eum (romaja), IPA [sʰo̞ɯm].

Âm Hán Việt của 소음 là gì?

소음 viết bằng chữ Hán là 騷音, âm Hán Việt "tao âm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tao âm" trong tiếng Việt — 소음 nghĩa là tiếng ồn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.