소음
Lưu ý: âm Hán Việt “tao âm” — nghĩa tiếng Việt khác: 소음 nghĩa là tiếng ồn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
소음 nghĩa là tiếng ồn.
Nghĩa của 소음
Danh từ
- Tiếng ồn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 騷音 — noise; din
Câu hỏi thường gặp
소음 nghĩa là gì?
소음 (danh từ) nghĩa là tiếng ồn.
소음 đọc thế nào?
소음 đọc là so'eum (romaja), IPA [sʰo̞ɯm].
Âm Hán Việt của 소음 là gì?
소음 viết bằng chữ Hán là 騷音, âm Hán Việt "tao âm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tao âm" trong tiếng Việt — 소음 nghĩa là tiếng ồn.