TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소파

Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sopa [s͈o̞pʰa̠] giọng máy của trình duyệt

소파 nghĩa là xô-pha, ghế xô-pha.

Nghĩa của 소파

Danh từ

  1. Xô-pha, ghế xô-pha, đi văng, đi-văng, ghế sofa, ghế dài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sofa

Câu hỏi thường gặp

소파 nghĩa là gì?

소파 (danh từ) nghĩa là xô-pha, ghế xô-pha.

소파 đọc thế nào?

소파 đọc là sopa (romaja), IPA [s͈o̞pʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.