TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소프트웨어

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sopeuteuweeo [s͈o̞pʰɯtʰɯwe̞ʌ̹] giọng máy của trình duyệt

소프트웨어 nghĩa là phần mềm, phần ứng dụng.

Nghĩa của 소프트웨어

Danh từ

  1. Phần mềm, phần ứng dụng, nhu liệu.

Câu ví dụ với 소프트웨어

  • 리눅스는 오픈 소스 소프트웨어야. Linux là phần mềm mã nguồn mở. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8365229

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ software (encoded computer instructions)

Câu hỏi thường gặp

소프트웨어 nghĩa là gì?

소프트웨어 (danh từ) nghĩa là phần mềm, phần ứng dụng.

소프트웨어 đọc thế nào?

소프트웨어 đọc là sopeuteuweeo (romaja), IPA [s͈o̞pʰɯtʰɯwe̞ʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.