TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소풍

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sopung [sʰo̞pʰuŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 逍風 TIÊU PHONG 逍 tiêu·風 phong

Lưu ý: âm Hán Việt “tiêu phong” — nghĩa tiếng Việt khác: 소풍 nghĩa là dã ngoại, píc-níc, tham quan, đi thăm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

소풍 nghĩa là dã ngoại, píc-níc, tham quan, đi thăm.

Nghĩa của 소풍

Danh từ

  1. Dã ngoại, píc-níc.
  2. Tham quan, đi thăm, cuộc đi chơi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 소풍

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 逍風 — picnic, outing, excursion

Câu hỏi thường gặp

소풍 nghĩa là gì?

소풍 (danh từ) nghĩa là dã ngoại, píc-níc, tham quan, đi thăm.

소풍 đọc thế nào?

소풍 đọc là sopung (romaja), IPA [sʰo̞pʰuŋ].

Âm Hán Việt của 소풍 là gì?

소풍 viết bằng chữ Hán là 逍風, âm Hán Việt "tiêu phong". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiêu phong" trong tiếng Việt — 소풍 nghĩa là dã ngoại, píc-níc, tham quan, đi thăm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.