TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소피아

tên riêng
Sopia [sʰo̞pʰia̠] giọng máy của trình duyệt

소피아 nghĩa là sách phi á, xô-phi-a.

Nghĩa của 소피아

Danh từ riêng

  1. Sách Phi Á, xô-phi-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Sofia (the capital of Bulgaria)

Câu hỏi thường gặp

소피아 nghĩa là gì?

소피아 (danh từ riêng) nghĩa là sách phi á, xô-phi-a.

소피아 đọc thế nào?

소피아 đọc là Sopia (romaja), IPA [sʰo̞pʰia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.