소화
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiêu hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
소화 nghĩa là hệ tiêu hóa, sự tiêu hóa.
Nghĩa của 소화
Danh từ
- Hệ tiêu hóa, sự tiêu hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 消化 — digestion
Câu hỏi thường gặp
소화 nghĩa là gì?
소화 (danh từ) nghĩa là hệ tiêu hóa, sự tiêu hóa.
소화 đọc thế nào?
소화 đọc là sohwa (romaja), IPA [sʰo̞βwa̠].
Âm Hán Việt của 소화 là gì?
소화 viết bằng chữ Hán là 消化, âm Hán Việt "tiêu hóa". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tiêu hóa" trong tiếng Việt.