속
속 nghĩa là bên trong, trong, chi.
Nghĩa của 속
Danh từ
- Bên trong, trong; trong lòng, bụng dạ. (biên soạn)
Danh từ
屬 · THUỘC- Chi.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 속
Câu ví dụ với 속
- 낙원은 내 마음 속에 있었다. Thiên đường đã ở trong tim tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9414944
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the interior or inside, especially that which is underneath or within a covering; stomach; insides
- Danh từ 屬 — a genus
- Danh từ 俗 — “the secular”; that which is worldly, secular, or common; colloquialism
Câu hỏi thường gặp
속 nghĩa là gì?
속 (danh từ) nghĩa là bên trong, trong, chi.
속 đọc thế nào?
속 đọc là sok (romaja), IPA [sʰo̞(ː)k̚].