속삭이다
속삭이다 nghĩa là nói thầm, thì thầm.
Nghĩa của 속삭이다
Động từ
- Nói thầm, thì thầm.
Cách chia của 속삭이다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 속삭여요soksagyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 속삭입니다soksagimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 속삭여soksagyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 속삭였어요soksagyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 속삭였습니다soksagyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 속삭이겠어요soksagigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 속삭이고soksagigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 속삭이는soksagineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 속삭인다soksaginda |
| Quá khứ — trần thuật | 속삭였다soksagyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 속삭입니까soksagimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 속삭이자soksagija |
| Mệnh lệnh thân mật | 속삭여라soksagyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 속삭입시오soksagipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 속삭여서soksagyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 속삭이니까soksaginikka |
| "…nhưng" -지만 | 속삭이지만soksagijiman |
| "Nếu…" -면 | 속삭이면soksagimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 속삭이려고soksagiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 속삭이기soksagigi |
| Định ngữ quá khứ | 속삭인soksagin |
| Định ngữ tương lai | 속삭일soksagil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to whisper, to murmur
Câu hỏi thường gặp
속삭이다 nghĩa là gì?
속삭이다 (động từ) nghĩa là nói thầm, thì thầm.
속삭이다 đọc thế nào?
속삭이다 đọc là soksagida (romaja), IPA [sʰo̞ks͈a̠ɡida̠].