속도
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tốc độ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
속도 nghĩa là tốc độ.
Nghĩa của 속도
Danh từ
- Tốc độ.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 속도
- 속도계 — Đồng hồ tốc độ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 速度 — speed
Câu hỏi thường gặp
속도 nghĩa là gì?
속도 (danh từ) nghĩa là tốc độ.
속도 đọc thế nào?
속도 đọc là sokdo (romaja), IPA [sʰo̞k̚t͈o̞].
Âm Hán Việt của 속도 là gì?
속도 viết bằng chữ Hán là 速度, âm Hán Việt "tốc độ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tốc độ" trong tiếng Việt.