TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

속도

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sokdo [sʰo̞k̚t͈o̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 速度 TỐC ĐỘ 速 tốc·度 độ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tốc độ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

속도 nghĩa là tốc độ.

Nghĩa của 속도

Danh từ

  1. Tốc độ.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 속도

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 速度 — speed

Câu hỏi thường gặp

속도 nghĩa là gì?

속도 (danh từ) nghĩa là tốc độ.

속도 đọc thế nào?

속도 đọc là sokdo (romaja), IPA [sʰo̞k̚t͈o̞].

Âm Hán Việt của 속도 là gì?

속도 viết bằng chữ Hán là 速度, âm Hán Việt "tốc độ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tốc độ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.