TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

속이다

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sogida [sʰo̞ɡida̠] giọng máy của trình duyệt

속이다 nghĩa là lừa, lừa bịp.

Nghĩa của 속이다

Động từ

  1. Lừa, lừa bịp, bịp, lừa dối.

Cách chia của 속이다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn속여요sogyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở속입니다sogimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi속여sogyeo
Quá khứ — lịch sự속였어요sogyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng속였습니다sogyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-속이겠어요sogigesseoyo
Nối "và, rồi" -고속이고sogigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ속이는sogineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký속인다soginda
Quá khứ — trần thuật속였다sogyeotda
Câu hỏi trang trọng속입니까sogimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자속이자sogija
Mệnh lệnh thân mật속여라sogyeora
Mệnh lệnh trang trọng속입시오sogipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서속여서sogyeoseo
"Vì…" -니까속이니까soginikka
"…nhưng" -지만속이지만sogijiman
"Nếu…" -면속이면sogimyeon
Mục đích "để…" -려고속이려고sogiryeogo
Danh từ hoá -기속이기sogigi
Định ngữ quá khứ속인sogin
Định ngữ tương lai속일sogil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to deceive, to trick, to cheat, to fool

Câu hỏi thường gặp

속이다 nghĩa là gì?

속이다 (động từ) nghĩa là lừa, lừa bịp.

속이다 đọc thế nào?

속이다 đọc là sogida (romaja), IPA [sʰo̞ɡida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.