속이다
속이다 nghĩa là lừa, lừa bịp.
Nghĩa của 속이다
Động từ
- Lừa, lừa bịp, bịp, lừa dối.
Cách chia của 속이다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 속여요sogyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 속입니다sogimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 속여sogyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 속였어요sogyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 속였습니다sogyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 속이겠어요sogigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 속이고sogigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 속이는sogineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 속인다soginda |
| Quá khứ — trần thuật | 속였다sogyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 속입니까sogimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 속이자sogija |
| Mệnh lệnh thân mật | 속여라sogyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 속입시오sogipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 속여서sogyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 속이니까soginikka |
| "…nhưng" -지만 | 속이지만sogijiman |
| "Nếu…" -면 | 속이면sogimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 속이려고sogiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 속이기sogigi |
| Định ngữ quá khứ | 속인sogin |
| Định ngữ tương lai | 속일sogil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to deceive, to trick, to cheat, to fool
Câu hỏi thường gặp
속이다 nghĩa là gì?
속이다 (động từ) nghĩa là lừa, lừa bịp.
속이다 đọc thế nào?
속이다 đọc là sogida (romaja), IPA [sʰo̞ɡida̠].