TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

손

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
son [sʰo̞n] giọng máy của trình duyệt

손 nghĩa là tay, khách hàng.

Nghĩa của 손

Danh từ

  1. Tay.

Danh từ

  1. Khách hàng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 손

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 손

Câu ví dụ với 손

  • 톰은 손을 씻으려고 비누랑 물을 썼다. Tôm dùng nước với xà bông để rửa tayTatoeba #10788983
  • 손을 들어 보세요. Hãy giơ tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106489
  • 손 들어. Hãy giơ tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106490

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hand (organ of humans and humanoid animals); free hand
  • Danh từ visitor, guest; customer, patron
  • Danh từ 損 — damage, loss (usually financial)

Câu hỏi thường gặp

손 nghĩa là gì?

손 (danh từ) nghĩa là tay, khách hàng.

손 đọc thế nào?

손 đọc là son (romaja), IPA [sʰo̞n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.