손
손 nghĩa là tay, khách hàng.
Nghĩa của 손
Danh từ
- Tay.
Danh từ
- Khách hàng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 손
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 손
Câu ví dụ với 손
- 톰은 손을 씻으려고 비누랑 물을 썼다. Tôm dùng nước với xà bông để rửa tayTatoeba #10788983
- 손을 들어 보세요. Hãy giơ tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106489
- 손 들어. Hãy giơ tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106490
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hand (organ of humans and humanoid animals); free hand
- Danh từ visitor, guest; customer, patron
- Danh từ 損 — damage, loss (usually financial)
Câu hỏi thường gặp
손 nghĩa là gì?
손 (danh từ) nghĩa là tay, khách hàng.
손 đọc thế nào?
손 đọc là son (romaja), IPA [sʰo̞n].