TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수술

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
susul [sʰusʰuɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 手術 THỦ THUẬT 手 thủ·術 thuật

Lưu ý: âm Hán Việt “thủ thuật” — nghĩa tiếng Việt khác: 수술 nghĩa là phẫu thuật. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

수술 nghĩa là phẫu thuật.

Nghĩa của 수술

Danh từ

  1. Phẫu thuật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 手術 — surgery
  • Danh từ stamen

Câu hỏi thường gặp

수술 nghĩa là gì?

수술 (danh từ) nghĩa là phẫu thuật.

수술 đọc thế nào?

수술 đọc là susul (romaja), IPA [sʰusʰuɭ].

Âm Hán Việt của 수술 là gì?

수술 viết bằng chữ Hán là 手術, âm Hán Việt "thủ thuật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủ thuật" trong tiếng Việt — 수술 nghĩa là phẫu thuật.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.