수술
Lưu ý: âm Hán Việt “thủ thuật” — nghĩa tiếng Việt khác: 수술 nghĩa là phẫu thuật. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수술 nghĩa là phẫu thuật.
Nghĩa của 수술
Danh từ
- Phẫu thuật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 手術 — surgery
- Danh từ stamen
Câu hỏi thường gặp
수술 nghĩa là gì?
수술 (danh từ) nghĩa là phẫu thuật.
수술 đọc thế nào?
수술 đọc là susul (romaja), IPA [sʰusʰuɭ].
Âm Hán Việt của 수술 là gì?
수술 viết bằng chữ Hán là 手術, âm Hán Việt "thủ thuật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủ thuật" trong tiếng Việt — 수술 nghĩa là phẫu thuật.