TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수수께끼

susukkekki [sʰusʰuk͈e̞k͈i] giọng máy của trình duyệt

수수께끼 nghĩa là câu đố, điều bí ẩn.

Nghĩa của 수수께끼

Danh từ

  1. Câu đố.
  2. Điều bí ẩn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riddle (puzzle), conundrum; enigma; mystery

Câu hỏi thường gặp

수수께끼 nghĩa là gì?

수수께끼 (danh từ) nghĩa là câu đố, điều bí ẩn.

수수께끼 đọc thế nào?

수수께끼 đọc là susukkekki (romaja), IPA [sʰusʰuk͈e̞k͈i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.