TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수신인

susinin [sʰuɕʰinin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 受信人

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

수신인 nghĩa là người nhận.

Nghĩa của 수신인

Danh từ

  1. Người nhận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 受信人 — addressee, receiver

Câu hỏi thường gặp

수신인 nghĩa là gì?

수신인 (danh từ) nghĩa là người nhận.

수신인 đọc thế nào?

수신인 đọc là susinin (romaja), IPA [sʰuɕʰinin].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.