TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수약

suyak [sʰuja̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 水藥 THỦY DƯỢC 水 thủy·藥 dược

Lưu ý: âm Hán Việt “thủy dược” — nghĩa tiếng Việt khác: 수약 nghĩa là nước bùa, thần dược. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

수약 nghĩa là nước bùa, thần dược.

Nghĩa của 수약

Danh từ

  1. Nước bùa, thần dược, thuốc nước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 수약

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 水藥 — potion; liquid medicine

Câu hỏi thường gặp

수약 nghĩa là gì?

수약 (danh từ) nghĩa là nước bùa, thần dược.

수약 đọc thế nào?

수약 đọc là suyak (romaja), IPA [sʰuja̠k̚].

Âm Hán Việt của 수약 là gì?

수약 viết bằng chữ Hán là 水藥, âm Hán Việt "thủy dược". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủy dược" trong tiếng Việt — 수약 nghĩa là nước bùa, thần dược.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.