수약
Lưu ý: âm Hán Việt “thủy dược” — nghĩa tiếng Việt khác: 수약 nghĩa là nước bùa, thần dược. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수약 nghĩa là nước bùa, thần dược.
Nghĩa của 수약
Danh từ
- Nước bùa, thần dược, thuốc nước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 수약
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 水藥 — potion; liquid medicine
Câu hỏi thường gặp
수약 nghĩa là gì?
수약 (danh từ) nghĩa là nước bùa, thần dược.
수약 đọc thế nào?
수약 đọc là suyak (romaja), IPA [sʰuja̠k̚].
Âm Hán Việt của 수약 là gì?
수약 viết bằng chữ Hán là 水藥, âm Hán Việt "thủy dược". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủy dược" trong tiếng Việt — 수약 nghĩa là nước bùa, thần dược.