수업
Lưu ý: âm Hán Việt “thụ nghiệp” — nghĩa tiếng Việt khác: 수업 nghĩa là giờ học, tiết học, bài, bài học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수업 nghĩa là giờ học, tiết học, bài, bài học.
Nghĩa của 수업
Danh từ
- Giờ học, tiết học, buổi học. (biên soạn)
- Bài, bài học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 授業 — a class
Câu hỏi thường gặp
수업 nghĩa là gì?
수업 (danh từ) nghĩa là giờ học, tiết học, bài, bài học.
수업 đọc thế nào?
수업 đọc là sueop (romaja), IPA [sʰuʌ̹p̚].
Âm Hán Việt của 수업 là gì?
수업 viết bằng chữ Hán là 授業, âm Hán Việt "thụ nghiệp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thụ nghiệp" trong tiếng Việt — 수업 nghĩa là giờ học, tiết học, bài, bài học.