TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수업

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sueop [sʰuʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 授業 THỤ NGHIỆP 授 thụ·業 nghiệp

Lưu ý: âm Hán Việt “thụ nghiệp” — nghĩa tiếng Việt khác: 수업 nghĩa là giờ học, tiết học, bài, bài học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

수업 nghĩa là giờ học, tiết học, bài, bài học.

Nghĩa của 수업

Danh từ

  1. Giờ học, tiết học, buổi học. (biên soạn)
  2. Bài, bài học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 授業 — a class

Câu hỏi thường gặp

수업 nghĩa là gì?

수업 (danh từ) nghĩa là giờ học, tiết học, bài, bài học.

수업 đọc thế nào?

수업 đọc là sueop (romaja), IPA [sʰuʌ̹p̚].

Âm Hán Việt của 수업 là gì?

수업 viết bằng chữ Hán là 授業, âm Hán Việt "thụ nghiệp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thụ nghiệp" trong tiếng Việt — 수업 nghĩa là giờ học, tiết học, bài, bài học.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.