수염
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
suyeom
[sʰujʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
수염 nghĩa là râu.
Nghĩa của 수염
Danh từ
- Râu.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 수염
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 鬚髥 — mustache, beard, whiskers; awn
Câu hỏi thường gặp
수염 nghĩa là gì?
수염 (danh từ) nghĩa là râu.
수염 đọc thế nào?
수염 đọc là suyeom (romaja), IPA [sʰujʌ̹m].