Cùng nghĩa với từ Hán Việt “túc mệnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
숙명 nghĩa là vận mệnh, túc mệnh, số phận, số mạng.
Nghĩa của 숙명
Danh từ
Vận mệnh, túc mệnh.
Số phận, số mạng, định mệnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ宿命 — fate; destiny
Câu hỏi thường gặp
숙명 nghĩa là gì?
숙명 (danh từ) nghĩa là vận mệnh, túc mệnh, số phận, số mạng.
숙명 đọc thế nào?
숙명 đọc là sungmyeong (romaja), IPA [sʰuŋmjʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 숙명 là gì?
숙명 viết bằng chữ Hán là 宿命, âm Hán Việt "túc mệnh". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "túc mệnh" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.