TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

숙녀

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sungnyeo [sʰuŋɲʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 淑女 THỤC NỮ 淑 thục·女 nữ

Lưu ý: âm Hán Việt “thục nữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 숙녀 nghĩa là quý bà. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

숙녀 nghĩa là quý bà.

Nghĩa của 숙녀

Danh từ

  1. Quý bà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 淑女 — lady

Câu hỏi thường gặp

숙녀 nghĩa là gì?

숙녀 (danh từ) nghĩa là quý bà.

숙녀 đọc thế nào?

숙녀 đọc là sungnyeo (romaja), IPA [sʰuŋɲʌ̹].

Âm Hán Việt của 숙녀 là gì?

숙녀 viết bằng chữ Hán là 淑女, âm Hán Việt "thục nữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thục nữ" trong tiếng Việt — 숙녀 nghĩa là quý bà.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.