숙녀
Lưu ý: âm Hán Việt “thục nữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 숙녀 nghĩa là quý bà. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
숙녀 nghĩa là quý bà.
Nghĩa của 숙녀
Danh từ
- Quý bà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 淑女 — lady
Câu hỏi thường gặp
숙녀 nghĩa là gì?
숙녀 (danh từ) nghĩa là quý bà.
숙녀 đọc thế nào?
숙녀 đọc là sungnyeo (romaja), IPA [sʰuŋɲʌ̹].
Âm Hán Việt của 숙녀 là gì?
숙녀 viết bằng chữ Hán là 淑女, âm Hán Việt "thục nữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thục nữ" trong tiếng Việt — 숙녀 nghĩa là quý bà.