숙제
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sukje
[sʰuk̚t͡ɕ͈e̞] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
숙제 nghĩa là bài tập, bài tập về nhà.
Nghĩa của 숙제
Danh từ
- Bài tập, bài tập về nhà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 宿題 — homework
Câu hỏi thường gặp
숙제 nghĩa là gì?
숙제 (danh từ) nghĩa là bài tập, bài tập về nhà.
숙제 đọc thế nào?
숙제 đọc là sukje (romaja), IPA [sʰuk̚t͡ɕ͈e̞].