TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

순간

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sun'gan [sʰunɡa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 瞬間

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

순간 nghĩa là chốc, chốc lát.

Nghĩa của 순간

Danh từ

  1. Chốc, chốc lát, giây lát, chút, khoảnh khắc.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 순간

Câu ví dụ với 순간

  • 그녀가 잠자리에 들려는 순간, 누군가가 문에 노크를 했다. Khi cô ta chuẩn bị đi ngủ thì có người gõ cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13135582

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 瞬間 — an instant; a moment

Câu hỏi thường gặp

순간 nghĩa là gì?

순간 (danh từ) nghĩa là chốc, chốc lát.

순간 đọc thế nào?

순간 đọc là sun'gan (romaja), IPA [sʰunɡa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.