순간
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
순간 nghĩa là chốc, chốc lát.
Nghĩa của 순간
Danh từ
- Chốc, chốc lát, giây lát, chút, khoảnh khắc.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 순간
- 순간이동 — Dịch chuyển tức thời.
Câu ví dụ với 순간
- 그녀가 잠자리에 들려는 순간, 누군가가 문에 노크를 했다. Khi cô ta chuẩn bị đi ngủ thì có người gõ cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13135582
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 瞬間 — an instant; a moment
Câu hỏi thường gặp
순간 nghĩa là gì?
순간 (danh từ) nghĩa là chốc, chốc lát.
순간 đọc thế nào?
순간 đọc là sun'gan (romaja), IPA [sʰunɡa̠n].