TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

순간이동

sun'ganidong [sʰunɡa̠nido̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 瞬間移動

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

순간이동 nghĩa là dịch chuyển tức thời.

Nghĩa của 순간이동

Danh từ

  1. Dịch chuyển tức thời.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 순간이동

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 瞬間移動 — teleportation

Câu hỏi thường gặp

순간이동 nghĩa là gì?

순간이동 (danh từ) nghĩa là dịch chuyển tức thời.

순간이동 đọc thế nào?

순간이동 đọc là sun'ganidong (romaja), IPA [sʰunɡa̠nido̞ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.