순결
Lưu ý: âm Hán Việt “thuần khiết” — nghĩa tiếng Việt khác: 순결 nghĩa là bình dị, tính giản dị. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
순결 nghĩa là bình dị, tính giản dị.
Nghĩa của 순결
Danh từ
- Bình dị, tính giản dị, trinh tiết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 純潔 — purity, integrity; innocence, immaculacy; chastity, virginity
Câu hỏi thường gặp
순결 nghĩa là gì?
순결 (danh từ) nghĩa là bình dị, tính giản dị.
순결 đọc thế nào?
순결 đọc là sun'gyeol (romaja), IPA [sʰunɡjʌ̹ɭ].
Âm Hán Việt của 순결 là gì?
순결 viết bằng chữ Hán là 純潔, âm Hán Việt "thuần khiết". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thuần khiết" trong tiếng Việt — 순결 nghĩa là bình dị, tính giản dị.