TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

순례자

sullyeja [sʰuʎʎe̞d͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 巡禮者 TUẦN LỄ GIẢ 巡 tuần·禮 lễ·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “tuần lễ giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 순례자 nghĩa là người hành hương. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

순례자 nghĩa là người hành hương.

Nghĩa của 순례자

Danh từ

  1. Người hành hương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 巡禮者 — pilgrim

Câu hỏi thường gặp

순례자 nghĩa là gì?

순례자 (danh từ) nghĩa là người hành hương.

순례자 đọc thế nào?

순례자 đọc là sullyeja (romaja), IPA [sʰuʎʎe̞d͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 순례자 là gì?

순례자 viết bằng chữ Hán là 巡禮者, âm Hán Việt "tuần lễ giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tuần lễ giả" trong tiếng Việt — 순례자 nghĩa là người hành hương.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.