TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

순무

sunmu [sʰunmu] giọng máy của trình duyệt

순무 nghĩa là củ cải, cây củ cải.

Nghĩa của 순무

Danh từ

  1. Củ cải, cây củ cải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ turnip

Câu hỏi thường gặp

순무 nghĩa là gì?

순무 (danh từ) nghĩa là củ cải, cây củ cải.

순무 đọc thế nào?

순무 đọc là sunmu (romaja), IPA [sʰunmu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.