TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

순수하다

sunsuhada [sʰunsʰuɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

순수하다 nghĩa là thuần khiết, trong sáng.

Nghĩa của 순수하다

Tính từ

  1. Thuần khiết, trong sáng; thuần tuý. (biên soạn)

Cách chia của 순수하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn순수해요sunsuhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở순수합니다sunsuhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi순수해sunsuhae
Quá khứ — lịch sự순수했어요sunsuhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng순수했습니다sunsuhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-순수하겠어요sunsuhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고순수하고sunsuhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký순수하다sunsuhada
Quá khứ — trần thuật순수했다sunsuhaetda
Câu hỏi trang trọng순수합니까sunsuhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서순수해서sunsuhaeseo
"Vì…" -니까순수하니까sunsuhanikka
"…nhưng" -지만순수하지만sunsuhajiman
"Nếu…" -면순수하면sunsuhamyeon
Danh từ hoá -기순수하기sunsuhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pure, unmixed, genuine; selfless, pure; innocent

Câu hỏi thường gặp

순수하다 nghĩa là gì?

순수하다 (tính từ) nghĩa là thuần khiết, trong sáng.

순수하다 đọc thế nào?

순수하다 đọc là sunsuhada (romaja), IPA [sʰunsʰuɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.