순수하다
순수하다 nghĩa là thuần khiết, trong sáng.
Nghĩa của 순수하다
Tính từ
- Thuần khiết, trong sáng; thuần tuý. (biên soạn)
Cách chia của 순수하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 순수해요sunsuhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 순수합니다sunsuhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 순수해sunsuhae |
| Quá khứ — lịch sự | 순수했어요sunsuhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 순수했습니다sunsuhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 순수하겠어요sunsuhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 순수하고sunsuhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 순수하다sunsuhada |
| Quá khứ — trần thuật | 순수했다sunsuhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 순수합니까sunsuhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 순수해서sunsuhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 순수하니까sunsuhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 순수하지만sunsuhajiman |
| "Nếu…" -면 | 순수하면sunsuhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 순수하기sunsuhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pure, unmixed, genuine; selfless, pure; innocent
Câu hỏi thường gặp
순수하다 nghĩa là gì?
순수하다 (tính từ) nghĩa là thuần khiết, trong sáng.
순수하다 đọc thế nào?
순수하다 đọc là sunsuhada (romaja), IPA [sʰunsʰuɦa̠da̠].