순진하다
순진하다 nghĩa là trong sạch.
Nghĩa của 순진하다
Tính từ
- Trong sạch.
Cách chia của 순진하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 순진해요sunjinhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 순진합니다sunjinhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 순진해sunjinhae |
| Quá khứ — lịch sự | 순진했어요sunjinhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 순진했습니다sunjinhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 순진하겠어요sunjinhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 순진하고sunjinhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 순진하다sunjinhada |
| Quá khứ — trần thuật | 순진했다sunjinhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 순진합니까sunjinhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 순진해서sunjinhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 순진하니까sunjinhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 순진하지만sunjinhajiman |
| "Nếu…" -면 | 순진하면sunjinhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 순진하기sunjinhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ innocent, naïve
Câu hỏi thường gặp
순진하다 nghĩa là gì?
순진하다 (tính từ) nghĩa là trong sạch.
순진하다 đọc thế nào?
순진하다 đọc là sunjinhada (romaja), IPA [sʰuɲd͡ʑinɦa̠da̠].