순찰
Lưu ý: âm Hán Việt “tuần sát” — nghĩa tiếng Việt khác: 순찰 nghĩa là việc tuần tra, đội tuần tra. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
순찰 nghĩa là việc tuần tra, đội tuần tra.
Nghĩa của 순찰
Danh từ
- Việc tuần tra.
- Đội tuần tra.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 巡察 — patrol
Câu hỏi thường gặp
순찰 nghĩa là gì?
순찰 (danh từ) nghĩa là việc tuần tra, đội tuần tra.
순찰 đọc thế nào?
순찰 đọc là sunchal (romaja), IPA [sʰuɲt͡ɕʰa̠ɭ].
Âm Hán Việt của 순찰 là gì?
순찰 viết bằng chữ Hán là 巡察, âm Hán Việt "tuần sát". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tuần sát" trong tiếng Việt — 순찰 nghĩa là việc tuần tra, đội tuần tra.