TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

순찰

sunchal [sʰuɲt͡ɕʰa̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 巡察 TUẦN SÁT 巡 tuần·察 sát

Lưu ý: âm Hán Việt “tuần sát” — nghĩa tiếng Việt khác: 순찰 nghĩa là việc tuần tra, đội tuần tra. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

순찰 nghĩa là việc tuần tra, đội tuần tra.

Nghĩa của 순찰

Danh từ

  1. Việc tuần tra.
  2. Đội tuần tra.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 巡察 — patrol

Câu hỏi thường gặp

순찰 nghĩa là gì?

순찰 (danh từ) nghĩa là việc tuần tra, đội tuần tra.

순찰 đọc thế nào?

순찰 đọc là sunchal (romaja), IPA [sʰuɲt͡ɕʰa̠ɭ].

Âm Hán Việt của 순찰 là gì?

순찰 viết bằng chữ Hán là 巡察, âm Hán Việt "tuần sát". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tuần sát" trong tiếng Việt — 순찰 nghĩa là việc tuần tra, đội tuần tra.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.