TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

숟가락

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sutgarak [sʰut̚k͈a̠ɾa̠k̚] giọng máy của trình duyệt

숟가락 nghĩa là thìa, muỗng.

Nghĩa của 숟가락

Danh từ

  1. Thìa, muỗng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 숟가락

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spoon (eating utensil)

Câu hỏi thường gặp

숟가락 nghĩa là gì?

숟가락 (danh từ) nghĩa là thìa, muỗng.

숟가락 đọc thế nào?

숟가락 đọc là sutgarak (romaja), IPA [sʰut̚k͈a̠ɾa̠k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.