숨지다
숨지다 nghĩa là chết, mất.
Nghĩa của 숨지다
Động từ
- Chết, mất, qua đời, từ vong, viên tịch, băng hà.
Cách chia của 숨지다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 숨져요sumjeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 숨집니다sumjimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 숨져sumjeo |
| Quá khứ — lịch sự | 숨졌어요sumjeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 숨졌습니다sumjeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 숨지겠어요sumjigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 숨지고sumjigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 숨지는sumjineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 숨진다sumjinda |
| Quá khứ — trần thuật | 숨졌다sumjeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 숨집니까sumjimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 숨지자sumjija |
| Mệnh lệnh thân mật | 숨져라sumjeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 숨집시오sumjipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 숨져서sumjeoseo |
| "Vì…" -니까 | 숨지니까sumjinikka |
| "…nhưng" -지만 | 숨지지만sumjijiman |
| "Nếu…" -면 | 숨지면sumjimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 숨지려고sumjiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 숨지기sumjigi |
| Định ngữ quá khứ | 숨진sumjin |
| Định ngữ tương lai | 숨질sumjil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ die (pass away)
Câu hỏi thường gặp
숨지다 nghĩa là gì?
숨지다 (động từ) nghĩa là chết, mất.
숨지다 đọc thế nào?
숨지다 đọc là sumjida (romaja), IPA [ˈsʰu(ː)md͡ʑida̠].