TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

숨다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sumda [ˈsʰu(ː)mt͈a̠] giọng máy của trình duyệt

숨다 nghĩa là nấp, núp.

Nghĩa của 숨다

Động từ

  1. Nấp, núp, náu, trốn.

Cách chia của 숨다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn숨어요sumeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở숨습니다sumseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi숨어sumeo
Quá khứ — lịch sự숨었어요sumeosseoyo
Quá khứ — trang trọng숨었습니다sumeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-숨겠어요sumgesseoyo
Nối "và, rồi" -고숨고sumgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ숨는sumneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký숨는다sumneunda
Quá khứ — trần thuật숨었다sumeotda
Câu hỏi trang trọng숨습니까sumseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자숨자sumja
Mệnh lệnh thân mật숨어라sumeora
Mệnh lệnh trang trọng숨읍시오sumeupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서숨어서sumeoseo
"Vì…" -니까숨으니까sumeunikka
"…nhưng" -지만숨지만sumjiman
"Nếu…" -면숨으면sumeumyeon
Mục đích "để…" -려고숨으려고sumeuryeogo
Danh từ hoá -기숨기sumgi
Định ngữ quá khứ숨은sumeun
Định ngữ tương lai숨을sumeul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 숨다

  • 숨어. Trốn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106940

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hide, disappear

Câu hỏi thường gặp

숨다 nghĩa là gì?

숨다 (động từ) nghĩa là nấp, núp.

숨다 đọc thế nào?

숨다 đọc là sumda (romaja), IPA [ˈsʰu(ː)mt͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.