숨다
숨다 nghĩa là nấp, núp.
Nghĩa của 숨다
Động từ
- Nấp, núp, náu, trốn.
Cách chia của 숨다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 숨어요sumeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 숨습니다sumseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 숨어sumeo |
| Quá khứ — lịch sự | 숨었어요sumeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 숨었습니다sumeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 숨겠어요sumgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 숨고sumgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 숨는sumneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 숨는다sumneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 숨었다sumeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 숨습니까sumseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 숨자sumja |
| Mệnh lệnh thân mật | 숨어라sumeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 숨읍시오sumeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 숨어서sumeoseo |
| "Vì…" -니까 | 숨으니까sumeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 숨지만sumjiman |
| "Nếu…" -면 | 숨으면sumeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 숨으려고sumeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 숨기sumgi |
| Định ngữ quá khứ | 숨은sumeun |
| Định ngữ tương lai | 숨을sumeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 숨다
- 숨어. Trốn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106940
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hide, disappear
Câu hỏi thường gặp
숨다 nghĩa là gì?
숨다 (động từ) nghĩa là nấp, núp.
숨다 đọc thế nào?
숨다 đọc là sumda (romaja), IPA [ˈsʰu(ː)mt͈a̠].