숫돌
sutdol
[sʰut̚t͈o̞ɭ] giọng máy của trình duyệt
숫돌 nghĩa là đá mài.
Nghĩa của 숫돌
Danh từ
- Đá mài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ whetstone
Câu hỏi thường gặp
숫돌 nghĩa là gì?
숫돌 (danh từ) nghĩa là đá mài.
숫돌 đọc thế nào?
숫돌 đọc là sutdol (romaja), IPA [sʰut̚t͈o̞ɭ].