숫자
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sutja
[ˈsʰu(ː)t̚t͡ɕ͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
숫자 nghĩa là số, chữ số, số từ.
Nghĩa của 숫자
Danh từ
- Số, chữ số.
- Số từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 數字 — numeral; numbers; quantity
Câu hỏi thường gặp
숫자 nghĩa là gì?
숫자 (danh từ) nghĩa là số, chữ số, số từ.
숫자 đọc thế nào?
숫자 đọc là sutja (romaja), IPA [ˈsʰu(ː)t̚t͡ɕ͈a̠].