TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

숭배

sungbae [sʰuŋbɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 崇拜 SÙNG BÁI 崇 sùng·拜 bái

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sùng bái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

숭배 nghĩa là sùng bái, lễ bái.

Nghĩa của 숭배

Danh từ

  1. Sùng bái, lễ bái.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 숭배

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 崇拜 — worship

Câu hỏi thường gặp

숭배 nghĩa là gì?

숭배 (danh từ) nghĩa là sùng bái, lễ bái.

숭배 đọc thế nào?

숭배 đọc là sungbae (romaja), IPA [sʰuŋbɛ].

Âm Hán Việt của 숭배 là gì?

숭배 viết bằng chữ Hán là 崇拜, âm Hán Việt "sùng bái". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "sùng bái" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.