TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

쉽다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
swipda [ˈʃʰɥi(ː)p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

쉽다 nghĩa là dễ dàng, dễ.

Nghĩa của 쉽다

Tính từ

  1. Dễ dàng, dễ.

Cách chia của 쉽다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn쉬워요swiwoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở쉽습니다swipseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi쉬워swiwo
Quá khứ — lịch sự쉬웠어요swiwosseoyo
Quá khứ — trang trọng쉬웠습니다swiwotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-쉽겠어요swipgesseoyo
Nối "và, rồi" -고쉽고swipgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký쉽다swipda
Quá khứ — trần thuật쉬웠다swiwotda
Câu hỏi trang trọng쉽습니까swipseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서쉬워서swiwoseo
"Vì…" -니까쉬우니까swiunikka
"…nhưng" -지만쉽지만swipjiman
"Nếu…" -면쉬우면swiumyeon
Danh từ hoá -기쉽기swipgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 쉽다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be easy; to be likely

Câu hỏi thường gặp

쉽다 nghĩa là gì?

쉽다 (tính từ) nghĩa là dễ dàng, dễ.

쉽다 đọc thế nào?

쉽다 đọc là swipda (romaja), IPA [ˈʃʰɥi(ː)p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.