쉽다
쉽다 nghĩa là dễ dàng, dễ.
Nghĩa của 쉽다
Tính từ
- Dễ dàng, dễ.
Cách chia của 쉽다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 쉬워요swiwoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 쉽습니다swipseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 쉬워swiwo |
| Quá khứ — lịch sự | 쉬웠어요swiwosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 쉬웠습니다swiwotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 쉽겠어요swipgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 쉽고swipgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 쉽다swipda |
| Quá khứ — trần thuật | 쉬웠다swiwotda |
| Câu hỏi trang trọng | 쉽습니까swipseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 쉬워서swiwoseo |
| "Vì…" -니까 | 쉬우니까swiunikka |
| "…nhưng" -지만 | 쉽지만swipjiman |
| "Nếu…" -면 | 쉬우면swiumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 쉽기swipgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 쉽다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be easy; to be likely
Câu hỏi thường gặp
쉽다 nghĩa là gì?
쉽다 (tính từ) nghĩa là dễ dàng, dễ.
쉽다 đọc thế nào?
쉽다 đọc là swipda (romaja), IPA [ˈʃʰɥi(ː)p̚t͈a̠].