어렵다
어렵다 nghĩa là khó, khó khăn.
Nghĩa của 어렵다
Tính từ
- Khó, khó khăn.
Cách chia của 어렵다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 어려워요eoryeowoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 어렵습니다eoryeopseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 어려워eoryeowo |
| Quá khứ — lịch sự | 어려웠어요eoryeowosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 어려웠습니다eoryeowotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 어렵겠어요eoryeopgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 어렵고eoryeopgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 어렵다eoryeopda |
| Quá khứ — trần thuật | 어려웠다eoryeowotda |
| Câu hỏi trang trọng | 어렵습니까eoryeopseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 어려워서eoryeowoseo |
| "Vì…" -니까 | 어려우니까eoryeounikka |
| "…nhưng" -지만 | 어렵지만eoryeopjiman |
| "Nếu…" -면 | 어려우면eoryeoumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 어렵기eoryeopgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 어렵다
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 어렵다
- 이 언어의 문법은 매우 어렵습니다. Ngữ pháp của ngôn ngữ này rất khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13177551
- 이 언어의 문법은 매우 어렵다. Ngữ pháp của ngôn ngữ này rất khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13177552
- 이 언어의 문법은 매우 어려워요. Ngữ pháp của ngôn ngữ này rất khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13177553
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be difficult, to be hard; to be difficult, to be awkward, to be particular (e.g. a person's taste in food); to be poor, to be suffering from poverty
Câu hỏi thường gặp
어렵다 nghĩa là gì?
어렵다 (tính từ) nghĩa là khó, khó khăn.
어렵다 đọc thế nào?
어렵다 đọc là eoryeopda (romaja), IPA [ʌ̹ɾjʌ̹p̚t͈a̠].