TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

어렵다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
eoryeopda [ʌ̹ɾjʌ̹p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

어렵다 nghĩa là khó, khó khăn.

Nghĩa của 어렵다

Tính từ

  1. Khó, khó khăn.

Cách chia của 어렵다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn어려워요eoryeowoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở어렵습니다eoryeopseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi어려워eoryeowo
Quá khứ — lịch sự어려웠어요eoryeowosseoyo
Quá khứ — trang trọng어려웠습니다eoryeowotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-어렵겠어요eoryeopgesseoyo
Nối "và, rồi" -고어렵고eoryeopgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký어렵다eoryeopda
Quá khứ — trần thuật어려웠다eoryeowotda
Câu hỏi trang trọng어렵습니까eoryeopseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서어려워서eoryeowoseo
"Vì…" -니까어려우니까eoryeounikka
"…nhưng" -지만어렵지만eoryeopjiman
"Nếu…" -면어려우면eoryeoumyeon
Danh từ hoá -기어렵기eoryeopgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 어렵다

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 어렵다

  • 이 언어의 문법은 매우 어렵습니다. Ngữ pháp của ngôn ngữ này rất khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13177551
  • 이 언어의 문법은 매우 어렵다. Ngữ pháp của ngôn ngữ này rất khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13177552
  • 이 언어의 문법은 매우 어려워요. Ngữ pháp của ngôn ngữ này rất khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13177553

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be difficult, to be hard; to be difficult, to be awkward, to be particular (e.g. a person's taste in food); to be poor, to be suffering from poverty

Câu hỏi thường gặp

어렵다 nghĩa là gì?

어렵다 (tính từ) nghĩa là khó, khó khăn.

어렵다 đọc thế nào?

어렵다 đọc là eoryeopda (romaja), IPA [ʌ̹ɾjʌ̹p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.