TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

슈즈

syujeu [ɕʰud͡ʑɯ] giọng máy của trình duyệt

슈즈 nghĩa là giày.

Nghĩa của 슈즈

Danh từ

  1. Giày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shoe

Câu hỏi thường gặp

슈즈 nghĩa là gì?

슈즈 (danh từ) nghĩa là giày.

슈즈 đọc thế nào?

슈즈 đọc là syujeu (romaja), IPA [ɕʰud͡ʑɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.