슈즈
syujeu
[ɕʰud͡ʑɯ] giọng máy của trình duyệt
슈즈 nghĩa là giày.
Nghĩa của 슈즈
Danh từ
- Giày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shoe
Câu hỏi thường gặp
슈즈 nghĩa là gì?
슈즈 (danh từ) nghĩa là giày.
슈즈 đọc thế nào?
슈즈 đọc là syujeu (romaja), IPA [ɕʰud͡ʑɯ].