TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

슈퍼모델

syupeomodel [ɕʰupʰʌ̹mo̞de̞ɭ] giọng máy của trình duyệt

슈퍼모델 nghĩa là siêu mẫu.

Nghĩa của 슈퍼모델

Danh từ

  1. Siêu mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supermodel

Câu hỏi thường gặp

슈퍼모델 nghĩa là gì?

슈퍼모델 (danh từ) nghĩa là siêu mẫu.

슈퍼모델 đọc thế nào?

슈퍼모델 đọc là syupeomodel (romaja), IPA [ɕʰupʰʌ̹mo̞de̞ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.