스물
seumul
[sʰɯmuɭ] giọng máy của trình duyệt
스물 nghĩa là hai mươi.
Nghĩa của 스물
Số từ
- Hai mươi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 스물
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ twenty (independently, without a classifier)
Câu hỏi thường gặp
스물 nghĩa là gì?
스물 (số từ) nghĩa là hai mươi.
스물 đọc thế nào?
스물 đọc là seumul (romaja), IPA [sʰɯmuɭ].