TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

슈퍼컴퓨터

syupeokeompyuteo [ɕʰupʰʌ̹kʰʌ̹mpʰjutʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt

슈퍼컴퓨터 nghĩa là siêu máy tính.

Nghĩa của 슈퍼컴퓨터

Danh từ

  1. Siêu máy tính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supercomputer

Câu hỏi thường gặp

슈퍼컴퓨터 nghĩa là gì?

슈퍼컴퓨터 (danh từ) nghĩa là siêu máy tính.

슈퍼컴퓨터 đọc thế nào?

슈퍼컴퓨터 đọc là syupeokeompyuteo (romaja), IPA [ɕʰupʰʌ̹kʰʌ̹mpʰjutʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.