TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

스낵바

seunaekba [sʰɯnɛk̚p͈a̠] giọng máy của trình duyệt

스낵바 nghĩa là hàng giải khát, quán điểm tâm.

Nghĩa của 스낵바

Danh từ

  1. Hàng giải khát, quán điểm tâm, quầy đồ ăn nhẹ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snack bar

Câu hỏi thường gặp

스낵바 nghĩa là gì?

스낵바 (danh từ) nghĩa là hàng giải khát, quán điểm tâm.

스낵바 đọc thế nào?

스낵바 đọc là seunaekba (romaja), IPA [sʰɯnɛk̚p͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.