TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

스님

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
seunim [sʰɯnim] giọng máy của trình duyệt

스님 nghĩa là nhà sư, thầy tu.

Nghĩa của 스님

Danh từ

kính ngữ
  1. Nhà sư, thầy tu (Phật giáo). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Buddhist monk or priest, bhikkhu

Câu hỏi thường gặp

스님 nghĩa là gì?

스님 (danh từ) nghĩa là nhà sư, thầy tu.

스님 đọc thế nào?

스님 đọc là seunim (romaja), IPA [sʰɯnim].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.