TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

스무

Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
seumu [sʰɯmu] giọng máy của trình duyệt

스무 nghĩa là hai mươi.

Nghĩa của 스무

Định từ

  1. Hai mươi (đứng trước danh từ đếm: 스무 살 — 20 tuổi). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Định từ twenty (of something)

Câu hỏi thường gặp

스무 nghĩa là gì?

스무 (định từ) nghĩa là hai mươi.

스무 đọc thế nào?

스무 đọc là seumu (romaja), IPA [sʰɯmu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.